Sự kiện PA Foundation
Sự kiện PA Foundation
Sự kiện PA Foundation
Sự kiện PA Foundation
Sự kiện PA Foundation
Sự kiện PA Foundation
Sự kiện PA Foundation
Sự kiện PA Foundation
Báo cáo EEG Pilot · 11/04/2026 · Tầng 9 ICON4, số 3 Cầu Giấy
EmotionCore Technology by ECGroup
Phân tích cảm xúc khán giả
qua 2 video lịch sử PA Foundation
Đo lường EEG đa kênh — Emotiv Insight & MN8 · Dữ liệu ẩn danh theo consent
n = 5 người tham gia 2 loại thiết bị đo song song Pilot · Tham khảo định hướng
5 Người tham gia đeo thiết bị
P1 · Insight
Tạ Ngọc Phúc
🎂 46–60 tuổi
💼 Quân nhân
📖 Rất quan tâm
👨‍👩‍👧 Có người thân kháng chiến
Vui / Phấn khởi
P2 · Insight
Hồ Bá Thược
🎂 Trên 60 tuổi
💼 Cựu chiến binh
📖 Rất quan tâm
👨‍👩‍👧 Có người thân kháng chiến
Vui / Phấn khởi
P3 · MN8
Đào Đình Thắng
🎂 Dưới 30 tuổi
💼 Nhân viên VP
📖 Bình thường
👨‍👩‍👧 Có người thân kháng chiến
Bình thường
P4 · MN8
Đặng Ngọc Anh
🎂 30–45 tuổi
💼 CNTT
📖 Quan tâm
👨‍👩‍👧 Có người thân kháng chiến
Vui / Phấn khởi
P5 · MN8
Đỗ Ngọc Anh
🎂 30–45 tuổi
💼 NV văn phòng
📖 Rất quan tâm
👨‍👩‍👧 Có người thân kháng chiến
Bình thường
Phương pháp đo
🧠
Emotiv Insight — 5 chỉ số cảm xúc
P1 (Tạ Ngọc Phúc) + P2 (Hồ Bá Thược) · 2 mũ đo đồng thời · Trung bình nhóm · Thu âm từ đầu đến cuối cả 2 video · Tổng ~13 phút
📡
Emotiv MN8 — 2 chỉ số hiệu suất
P3 (Đào Đình Thắng) + P4 (Đặng Ngọc Anh) + P5 (Đỗ Ngọc Anh) · 3 tai nghe · Trung bình nhóm · Nguồn: test-b-5 · Timeline bắt đầu từ 00:00 cho cả 2 video
Phân tích theo từng video
Video 1
Thời lượng: 3 phút 48 giây Insight: test-b-2 · MN8: test-b-5 · Cả 2 bắt đầu từ 00:00 ▶ Xem video
Insight · P1+P2 5 chỉ số cảm xúc — Trục X: phút:giây trong video · Trục Y: cường độ 0–1
MN8 · P3+P4+P5 2 chỉ số hiệu suất
Khoảnh khắc đỉnh cảm xúc — Video 1
Video 2
Thời lượng: Insight 6:26 · MN8 5:16 Insight: CSV Test B.2 (sau Video 1, ~6:26) · MN8: test-b-5 (~5:16) · Cả 2 bắt đầu từ 00:00 ▶ Xem video
Insight · P1+P2 5 chỉ số cảm xúc — Trục X: phút:giây trong video
MN8 · P3+P4+P5 2 chỉ số hiệu suất
Khoảnh khắc đỉnh cảm xúc — Video 2
So sánh Video 1 vs Video 2 — Insight (toàn video)
Nhận định chính
📈
Cả 2 video Video 2 tạo ra mức Engagement cao hơn đáng kể
Chỉ số Engagement (Sự gắn kết) trung bình của Video 2 đạt 0.476, cao hơn Video 1 (0.431) — tức tăng ~10%. Đây là chỉ số phản ánh mức độ tập trung chú ý sâu vào nội dung. Video 2 giữ chân người xem hiệu quả hơn, đặc biệt từ phút 3:00 đến 5:26 khi các đỉnh Engagement xuất hiện dày đặc.
Bằng chứng: V1 eng mean=0.431, peak tập trung cuối video (3:33) · V2 eng mean=0.476, peak phân bố đều (3:00, 4:25, 4:38, 5:04, 5:26)
😌
Video 2 Người xem thư giãn hơn, cảm xúc ổn định hơn
Relaxation (Sự thư giãn) tăng từ 0.334 (V1) lên 0.379 (V2) — +13%, trong khi Stress gần như không đổi (0.335 → 0.339). Video 2 tạo cảm giác thoải mái hơn cho người xem — phù hợp với nội dung có thể mang tính hòa giải, tri ân hoặc mạch cảm xúc được dẫn dắt mượt mà hơn. Các đỉnh Relaxation trong V2 xuất hiện ở phút 3–6:23, đồng thời với Excitement — cho thấy "cảm xúc dương" được kích hoạt đồng đều.
Bằng chứng: V2 rel peaks @ 3:01, 4:55, 5:05, 5:23, 6:23 · V1 rel mean=0.334, V2 rel mean=0.379 (+13%)
Video 1 Mở đầu gây phản ứng ngay lập tức — cả Interest lẫn Stress
Trong Video 1, Interest (Sự thích thú) đạt đỉnh tại 0:13 và Excitement bùng phát tại 0:09, trong khi Stress cũng tăng vọt tại 0:08. Điều này cho thấy những giây đầu của Video 1 có tác động mạnh, có thể do hình ảnh/âm thanh gây kích thích mạnh ngay từ đầu — có thể là cảnh chiến trường hoặc nhạc hiệu mạnh. Đây vừa là điểm mạnh (hook tốt) vừa là cảnh báo (nếu Stress quá cao có thể gây phòng thủ thay vì thu hút).
Bằng chứng: V1 int peaks @ 0:01, 0:09, 1:12, 1:54, 3:04 (max=0.997) · V1 exc peak @ 0:05, str peak @ 0:04 — cluster đầu video mạnh
🔥
Cả 2 video Excitement bùng phát ở nửa sau — "payoff" cảm xúc muộn
Ở cả hai video, các đỉnh Excitement (Phấn khích) tập trung vào nửa sau thời lượng: Video 1 ở phút 2:29–3:50, Video 2 ở phút 2:42–6:22. Điều này cho thấy cấu trúc tường thuật của cả hai video đều có xu hướng dẫn dắt chậm rồi bùng nổ ở cuối — phù hợp với phim tài liệu lịch sử. Câu hỏi chiến lược: liệu có thể đưa một điểm "mini-peak" Excitement vào sớm hơn (phút 1–1:30) để giữ người xem qua đoạn giữa?
Bằng chứng: V1 exc peaks @ 0:05, 1:55, 3:24 · V2 exc peaks @ 2:42, 2:47, 4:33, 4:55, 6:22
📉
Video 2 MN8 Attention giảm rõ — dấu hiệu mệt mỏi hoặc quen nội dung
MN8 đo Attention của P3+P4+P5 (test-b-5) cho thấy mức trung bình khá ổn định: Video 1 (0–3:48) đạt 0.286, Video 2 (toàn bộ 5:16) đạt 0.295 — chênh lệch không đáng kể (+3%). Điều này cho thấy nhóm MN8 duy trì mức chú ý tương đương qua cả hai video, không có dấu hiệu mệt mỏi đáng lo ngại. CognitiveStress có xu hướng tập trung ở đầu mỗi video (peaks trong 0:55–1:18) sau đó giảm dần.
Bằng chứng: MN8 att: V1=0.286 → V2=0.295 (+3%) · MN8 cogStress: V1=0.578 → V2=0.551 (−5%) · Nguồn: test-b-5
👥
Cả 2 video Nhóm đặc thù — tất cả có liên kết cá nhân với lịch sử kháng chiến
100% người tham gia đeo thiết bị đều có người thân từng tham gia kháng chiến. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phản ứng EEG: cảm xúc đo được mang tính cộng hưởng cá nhân cao, không đại diện cho khán giả đại trà. Các đỉnh Excitement/Interest ở cả 2 video có thể phản ánh ký ức cá nhân hơn là chất lượng nội dung thuần túy. Cần thiết kế buổi đo tiếp theo với nhóm không có kết nối cá nhân để có baseline so sánh.
Bằng chứng: Pre-survey — 5/5 người có người thân kháng chiến · P1 (Quân nhân), P2 (Cựu chiến binh) — đặc biệt nhạy cảm với nội dung
Khuyến nghị cho nhà sản xuất nội dung
Giữ nguyên
Video 2: Cấu trúc cảm xúc tổng thể của Video 2 tốt hơn — Engagement cao hơn, Relaxation cao hơn, phân bổ đỉnh đều hơn. Không cần chỉnh sửa lớn phần backbone của Video 2.
Bằng chứng: V2 eng=0.476 vs V1=0.410 · V2 rel=0.379 vs V1=0.336 · V2 peaks phân bố 3:00–6:23
Xem xét điều chỉnh
Video 1 — đoạn giữa 0:45–2:20: Sau đỉnh Interest tại 0:13 và trước cụm peak lớn ở 2:26, không có đỉnh Excitement hoặc Engagement đáng kể trong ~1:30 phút. Đây là vùng nguy cơ người xem mất chú ý. Cân nhắc thêm một cảnh tương phản, điểm nhấn âm thanh, hoặc title card tại khoảng phút 1:00–1:30.
Bằng chứng: V1 không có exc/eng peak nào từ 0:09 đến 2:26 · V1 int có peak @ 1:46, 1:59 nhưng giá trị không cao
Kiểm tra lại
Video 1 — mở đầu 0:00–0:15: Stress tăng đột ngột cùng lúc với Interest (0:08–0:13). Nếu cảnh mở đầu quá kích thích hoặc gây bất ngờ tâm lý, người xem chưa chuẩn bị tâm thế có thể cảm thấy phòng thủ. Khuyến nghị xem lại cảnh đầu tiên — nếu là hình ảnh bạo lực/đau thương, cân nhắc thêm transition dẫn vào nhẹ nhàng hơn trước khi vào cảnh đó.
Bằng chứng: V1 str peak @ 0:08 (cùng cluster với int @ 0:13, exc @ 0:09) · V1 str max=0.767
Thiết kế buổi đo tiếp theo
Thêm baseline cá nhân 60s: Trước khi chiếu video, đo 60 giây im lặng cho mỗi người để có baseline. Điều này cho phép normalize dữ liệu theo cá nhân, tăng độ tin cậy khi so sánh giữa các người tham gia và giữa các nhóm khác nhau.
Lý do: Không có baseline → không thể so sánh tuyệt đối giữa Insight và MN8 groups · Checklist v1 đã ghi nhận thiếu sót này
Nghiên cứu tiếp
Đo nhóm không có kết nối cá nhân: Để hiểu liệu phản ứng cảm xúc cao có đến từ chất lượng nội dung hay từ cộng hưởng cá nhân, cần thêm nhóm khán giả đại trà (không có người thân kháng chiến) xem cùng 2 video để có nhóm đối chứng.
Lý do: 5/5 người đo đều có liên kết cá nhân · Kết quả hiện tại chưa generalizable
Cấu trúc lịch trình
Chèn nghỉ giữa 2 video: CognitiveStress MN8 giảm nhẹ từ V1 (0.578) sang V2 (0.551) — dấu hiệu não giảm tải nhận thức, có thể do mệt mỏi nhẹ. Để đảm bảo V2 được đo trong trạng thái tốt nhất, nên thêm 3–5 phút nghỉ giữa 2 video thay vì chuyển tiếp gần như liền mạch (pause thực tế chỉ ~5 giây).
Bằng chứng: MN8 cogStress: V1=0.578 → V2=0.551 (−5%) · Marker giữa 2 video: Stop#3 → Resume#4 chỉ cách nhau ~5 giây
Lưu ý phương pháp luận quan trọng: Đây là pilot study với n=5 người tham gia, không có baseline cá nhân. Dữ liệu EEG ở đây là giá trị trung bình nhóm (Insight: 2 người; MN8: 3 người) và chỉ có giá trị tham khảo định hướng — không đủ để kết luận thống kê. Mọi so sánh giữa 2 nhóm thiết bị cần được diễn giải thận trọng.